6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng有效 · hữu hiệuyǒu xiàocó hiệu quả, có hiệu lựcCác chữ Hán cấu thành từ “有效”有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →效xiào10 nétTập viết nét →Mạng từ →