6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 有時有时 · hữu thờiyǒu shícó lúc, đôi khiCác chữ Hán cấu thành từ “有时”有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →时shí7 nétTập viết nét →Mạng từ →