6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng有望 · hữu vọngyǒu wàngcó hy vọng, có triển vọngCác chữ Hán cấu thành từ “有望”有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →望wàng11 nétTập viết nét →Mạng từ →