6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng有益 · hữu íchyǒu yìcó ích, bổ íchCác chữ Hán cấu thành từ “有益”有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →益yì10 nétTập viết nét →Mạng từ →