6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng有限 · hữu hạnyǒu xiàncó hạn, hữu hạnCác chữ Hán cấu thành từ “有限”有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →限xiàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →