12 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng期中 · kỳ trungqī zhōnggiữa kỳCác chữ Hán cấu thành từ “期中”期qī12 nétTập viết nét →Mạng từ →中zhōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →