4 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng木偶 · mộc ngẫumù ǒucon rối gỗ, con rốiCác chữ Hán cấu thành từ “木偶”木mù4 nétTập viết nét →Mạng từ →偶ǒu11 nétTập viết nét →Mạng từ →