4 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng木材 · mộc tàimù cáigỗCác chữ Hán cấu thành từ “木材”木mù4 nétTập viết nét →Mạng từ →材cái7 nétTập viết nét →Mạng từ →