5 nét6 nét6 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng未成年人 · vị thành niên nhânwèi chéng nián rénngười chưa thành niênCác chữ Hán cấu thành từ “未成年人”未wèi5 nétTập viết nét →Mạng từ →成chéng6 nétTập viết nét →Mạng từ →年nián6 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →