5 nét8 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 未知數未知数 · vị tri sốwèi zhī shùẩn số, điều chưa biếtCác chữ Hán cấu thành từ “未知数”未wèi5 nétTập viết nét →Mạng từ →知zhī8 nétTập viết nét →Mạng từ →数shù13 nétTập viết nét →Mạng từ →