5 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng末日 · mạt nhậtMò rìngày tận thếCác chữ Hán cấu thành từ “末日”末mò5 nétTập viết nét →Mạng từ →日rì4 nétTập viết nét →Mạng từ →