6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 機艙机舱 · cơ thươngjī cāngkhoang máy bayCác chữ Hán cấu thành từ “机舱”机jī6 nétTập viết nét →Mạng từ →舱cāng10 nétTập viết nét →Mạng từ →