6 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 殺手杀手 · sát thủshā shǒusát thủCác chữ Hán cấu thành từ “杀手”杀shā6 nétTập viết nét →Mạng từ →手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →