7 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 條例条例 · điều lệtiáo lìđiều lệ, quy địnhCác chữ Hán cấu thành từ “条例”条tiáo7 nétTập viết nét →Mạng từ →例lì8 nétTập viết nét →Mạng từ →