8 nét弛0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 鬆弛松弛 · tùng thỉsōng chíchùng, lỏng lẻo, thư giãnCác chữ Hán cấu thành từ “松弛”松sōng8 nétTập viết nét →Mạng từ →弛chí0 nétTập viết nét →