8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 松樹松树 · tùng thụsōng shùcây thôngCác chữ Hán cấu thành từ “松树”松sōng8 nétTập viết nét →Mạng từ →树shù9 nétTập viết nét →Mạng từ →