8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng果真 · quả chânguǒ zhēnquả nhiên, đúng như dự đoán; nếu quả thậtCác chữ Hán cấu thành từ “果真”果guǒ8 nétTập viết nét →Mạng từ →真zhēn10 nétTập viết nét →Mạng từ →