9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 柔軟柔软 · nhu nhuyễnróu ruǎnmềm mại, mềmCác chữ Hán cấu thành từ “柔软”柔róu9 nétTập viết nét →Mạng từ →软ruǎn8 nétTập viết nét →Mạng từ →