9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng查明 · tra minhchá míngđiều tra rõ, làm rõCác chữ Hán cấu thành từ “查明”查chá9 nétTập viết nét →Mạng từ →明míng8 nétTập viết nét →Mạng từ →