9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng查看 · tra khánchá kànxem xét, kiểm traCác chữ Hán cấu thành từ “查看”查chá9 nétTập viết nét →Mạng từ →看kàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →