9 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 標籤标签 · tiêu thiêmbiāo qiānnhãn, mác; thẻCác chữ Hán cấu thành từ “标签”标biāo9 nétTập viết nét →Mạng từ →签qiān13 nétTập viết nét →Mạng từ →