9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 標語标语 · tiêu ngữbiāo yǔkhẩu hiệu, biểu ngữCác chữ Hán cấu thành từ “标语”标biāo9 nétTập viết nét →Mạng từ →语yǔ9 nétTập viết nét →Mạng từ →