9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 樹木树木 · thụ mộcshù mùcây cốiCác chữ Hán cấu thành từ “树木”树shù9 nétTập viết nét →Mạng từ →木mù4 nétTập viết nét →Mạng từ →