10 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 樣本样本 · dạng bảnyàng běnmẫu, mẫu vậtCác chữ Hán cấu thành từ “样本”样yàng10 nétTập viết nét →Mạng từ →本běn5 nétTập viết nét →Mạng từ →