10 nét8 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng核武器 · hạch võ khíhé wǔ qìvũ khí hạt nhânCác chữ Hán cấu thành từ “核武器”核hé10 nétTập viết nét →Mạng từ →武wǔ8 nétTập viết nét →Mạng từ →器qì16 nétTập viết nét →Mạng từ →