10 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng核能 · hạch nănghé néngnăng lượng hạt nhânCác chữ Hán cấu thành từ “核能”核hé10 nétTập viết nét →Mạng từ →能néng10 nétTập viết nét →Mạng từ →