10 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng根基 · căn cơgēn jīnền tảng, gốc rễCác chữ Hán cấu thành từ “根基”根gēn10 nétTập viết nét →Mạng từ →基jī11 nétTập viết nét →Mạng từ →