10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng根治 · căn trịgēn zhìchữa tận gốc, trị dứt điểmCác chữ Hán cấu thành từ “根治”根gēn10 nétTập viết nét →Mạng từ →治zhì8 nétTập viết nét →Mạng từ →