10 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng桑拿 · tang nãsāng náxông hơi, tắm hơiCác chữ Hán cấu thành từ “桑拿”桑sāng10 nétTập viết nét →Mạng từ →拿ná10 nétTập viết nét →Mạng từ →