梅0 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng梅花 · mai hoaméi huāhoa mai, hoa mơCác chữ Hán cấu thành từ “梅花”梅méi0 nétTập viết nét →花huā7 nétTập viết nét →Mạng từ →