11 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 檢察检察 · kiểm sátjiǎn chákiểm sát, điều tra truy tốCác chữ Hán cấu thành từ “检察”检jiǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →察chá14 nétTập viết nét →Mạng từ →