棘0 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng棘手 · cức thủjí shǒuhóc búa, gai góc, nan giảiCác chữ Hán cấu thành từ “棘手”棘jí0 nétTập viết nét →手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →