椰0 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng椰子 · dừa tửyē zidừa, quả dừaCác chữ Hán cấu thành từ “椰子”椰yē0 nétTập viết nét →子zi3 nétTập viết nét →Mạng từ →