14 nét10 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 模特兒模特儿 · mô đặc nhimó tè rngười mẫuCác chữ Hán cấu thành từ “模特儿”模mó14 nétTập viết nét →Mạng từ →特tè10 nétTập viết nét →Mạng từ →儿r2 nétTập viết nét →Mạng từ →