橘0 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng橘子 · quýt tửjú ziquả quýtCác chữ Hán cấu thành từ “橘子”橘jú0 nétTập viết nét →子zi3 nétTập viết nét →Mạng từ →