6 nét7 nét10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 歡聲笑語欢声笑语 · hoan thanh tiếu ngữhuān shēng xiào yǔtiếng cười nói rộn ràngCác chữ Hán cấu thành từ “欢声笑语”欢huān6 nétTập viết nét →Mạng từ →声shēng7 nétTập viết nét →Mạng từ →笑xiào10 nétTập viết nét →Mạng từ →语yǔ9 nétTập viết nét →Mạng từ →