14 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng歉意 · khiểm ýqiàn yìlời xin lỗi, sự áy náyCác chữ Hán cấu thành từ “歉意”歉qiàn14 nétTập viết nét →Mạng từ →意yì13 nétTập viết nét →Mạng từ →