14 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng歌手 · ca thủgē shǒuca sĩCác chữ Hán cấu thành từ “歌手”歌gē14 nétTập viết nét →Mạng từ →手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →