5 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 正視正视 · chính thịzhèng shìnhìn thẳng vào, đối diệnCác chữ Hán cấu thành từ “正视”正zhèng5 nétTập viết nét →Mạng từ →视shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →