6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 此後此后 · thử hậucǐ hòutừ đó về sau, sau đóCác chữ Hán cấu thành từ “此后”此cǐ6 nétTập viết nét →Mạng từ →后hòu6 nétTập viết nét →Mạng từ →