6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 此時此时 · thử thờicǐ shílúc này, bây giờCác chữ Hán cấu thành từ “此时”此cǐ6 nétTập viết nét →Mạng từ →时shí7 nétTập viết nét →Mạng từ →