13 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng殿堂 · điện đườngdiàn tángcung điện, thánh đườngCác chữ Hán cấu thành từ “殿堂”殿diàn13 nétTập viết nét →Mạng từ →堂táng11 nétTập viết nét →Mạng từ →