11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 堂 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+5802). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
堂 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 堂 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 45 của HSK 6đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 32 · 土 thổđất · 3 nét · kho có 49 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnNgười mẹ ba lần dời nhà母亲又搬了一次,这回搬到了学堂对面。 — Người mẹ lại dọn thêm lần nữa, lần này sang đối diện trường học.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon rắn trong chén rượu那天下午天气很好,两人坐在堂屋里说话。 — Chiều hôm ấy trời rất đẹp, hai người ngồi trong gian giữa trò chuyện.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBa anh em chia vàng三兄弟后来把那张纸贴在了堂屋的墙上。 — Ba anh em về sau dán tờ giấy ấy lên tường gian giữa.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.