4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng毛衣 · mao ymáo yīáo lenCác chữ Hán cấu thành từ “毛衣”毛máo4 nétTập viết nét →Mạng từ →衣yī6 nétTập viết nét →Mạng từ →