11 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng毫不 · hào bấtháo bùkhông hề, chẳng chút nàoCác chữ Hán cấu thành từ “毫不”毫háo11 nétTập viết nét →Mạng từ →不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →