12 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng毯子 · thảm tửtǎn zichăn, mềnCác chữ Hán cấu thành từ “毯子”毯tǎn12 nétTập viết nét →Mạng từ →子zi3 nétTập viết nét →Mạng từ →