4 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 氣管气管 · khí quảnqì guǎnkhí quảnCác chữ Hán cấu thành từ “气管”气qì4 nétTập viết nét →Mạng từ →管guǎn14 nétTập viết nét →Mạng từ →