4 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng水源 · thuỷ nguyênshuǐ yuánnguồn nướcCác chữ Hán cấu thành từ “水源”水shuǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →源yuán13 nétTập viết nét →Mạng từ →