7 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 沒勁没劲 · một kìnhméi jìnchán, nhạt nhẽo; mệt rã rờiCác chữ Hán cấu thành từ “没劲”没méi7 nétTập viết nét →Mạng từ →劲jìn7 nétTập viết nét →Mạng từ →