8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng河畔 · hà bạnhé pànbờ sôngCác chữ Hán cấu thành từ “河畔”河hé8 nétTập viết nét →Mạng từ →畔pàn10 nétTập viết nét →Mạng từ →